Vỏ Case Kenoo T10 M-ATX / Kenoo 2816 ATX | Case Văn Phòng
- Chi tiết
Vỏ Case Kenoo T10 M-ATX / Kenoo 2816 ATX | Case Văn Phòng – so sánh thông số từng model
Kenoo T10 / 2816 là hai lựa chọn case văn phòng không kính, ưu tiên chi phí, độ gọn và khả năng lắp đặt phần cứng cơ bản. Hai model khác nhau về chuẩn mainboard, chiều dài VGA, kích thước và ổ lưu trữ nên không thể dùng chung một bộ thông số.
Khác biệt quan trọng
- T10: M-ATX, Mini-ITX, VGA 200 mm, tản khí 140 mm, kích thước 300 × 180 × 350 mm.
- 2816: ATX, M-ATX, Mini-ITX, VGA 290 mm, tản khí 140 mm, kích thước 350 × 190 × 405 mm.
Thiết kế cho máy văn phòng
Cả T10 và 2816 dùng vỏ thép dày 0,45 mm kết hợp lưới kim loại, không dùng kính cường lực và đặt nguồn ATX phía trên. Thiết kế tập trung vào sự gọn gàng, chi phí hợp lý và khả năng lắp ổ cứng cho máy học tập, kế toán, bán hàng hoặc làm việc hằng ngày.
Tản nhiệt và khả năng nâng cấp
T10: hỗ trợ quạt Sau 80 mm; hông 120 mm, tản nước Không hỗ trợ, VGA 200 mm và tản CPU 140 mm.
2816: hỗ trợ quạt Trước 120 mm; sau 80 mm, tản nước Không hỗ trợ, VGA 290 mm và tản CPU 140 mm.
Do không hỗ trợ AIO, nên chọn tản khí đúng giới hạn chiều cao và ưu tiên quạt có độ ồn thấp. Nếu dùng VGA rời, phải kiểm tra cả chiều dài card, độ dày và đầu cấp nguồn.
Thông số kỹ thuật riêng
T10
| Kích thước | 300 × 180 × 350 mm |
| Mainboard | M-ATX, Mini-ITX |
| VGA tối đa | 200 mm |
| Tản CPU tối đa | 140 mm |
| Quạt | Sau 80 mm; hông 120 mm |
| Tản nước | Không hỗ trợ |
| Ổ lưu trữ | 2 HDD, 2 SSD |
| Cổng I/O | 2 × USB 2.0, Audio; có vị trí mở rộng SD reader/USB-C |
2816
| Kích thước | 350 × 190 × 405 mm |
| Mainboard | ATX, M-ATX, Mini-ITX |
| VGA tối đa | 290 mm |
| Tản CPU tối đa | 140 mm |
| Quạt | Trước 120 mm; sau 80 mm |
| Tản nước | Không hỗ trợ |
| Ổ lưu trữ | 2 HDD, 1 SSD |
| Cổng I/O | 2 × USB 2.0, Audio |
Phân loại đang bán
- Kenoo T10 – M-ATX
- Kenoo 2816 – ATX
Phụ kiện đi kèm được xác định theo đúng phân loại đang chọn. Vui lòng kiểm tra tên model/phiên bản trước khi đặt hàng.
Nên chọn model nào?
Chọn T10 cho mainboard M-ATX/Mini-ITX và cấu hình thật gọn. Chọn 2816 khi cần mainboard ATX, VGA dài hơn hoặc nhiều khe mở rộng hơn. Bảng trên được tách theo nguồn Kenoo để tránh nhầm giữa hai phân loại.